Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fifth wheel


noun
1. someone or something that is unwanted and unneeded
Syn:
deadwood
Hypernyms:
redundancy, redundance
2. an extra car wheel and tire for a four-wheel vehicle
Syn:
spare
Hypernyms:
car wheel
3. a steering bearing that enables the front axle of a horse-drawn wagon to rotate
Hypernyms:
bearing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.